se propulser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ (Verbe pronominal):
    • Tự đẩy mình đi, tự di chuyển: Hành động sử dụng lực hoặc năng lượng để làm cho bản thân di chuyển từ nơi này đến nơi khác.
    • (Thông tục) Đi, đến một nơi nào đó: Cách nói thân mật, suồng sã để diễn đạt việc di chuyển đến một địa điểm.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Le nageur se propulse vigoureusement pour gagner de la vitesse. (Vận động viên bơi lội tự đẩy mình mạnh mẽ để tăng tốc.)
    • Il faut se propulser vers l'avant pour sortir du sable mouvant. (Phải tự đẩy mình về phía trước để thoát khỏi cát lún.)
    • (Thông tục) Je me suis propulsé chez le boulanger avant la fermeture. (Tôi đã phóng đến tiệm bánh mì trước giờ đóng cửa.)
    • (Thông tục) On se propulse à la plage ce weekend ? (Chúng ta phóng ra biển cuối tuần này nhé?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se propulser dans les airs / dans l'espace": Tự đẩy mình bay lên không trung / vào không gian.
    • L'astronaute s'est propulsé à l'extérieur de la station spatiale. (Phi hành gia đã tự đẩy mình ra ngoài trạm không gian.)
  • "Se propulser au premier rang / au sommet": (Nghĩa bóng) Vươn lên, đạt được vị trí hàng đầu.
    • Grâce à son dernier roman, l'écrivain s'est propulsé en tête des ventes. (Nhờ cuốn tiểu thuyết mới nhất, nhà văn đã vươn lên đứng đầu bảng xếp hạng sách bán chạy.)
Biến thể từ gần giống
  • Propulser (động từ ngoại động): Đẩy, phóng một vật đó.
    • Le moteur propulse le bateau. (Động cơ đẩy con tàu đi.)
  • Propulsion (danh từ): Sự đẩy, lực đẩy.
    • La propulsion à réaction. (Lực đẩy phản lực.)
  • Propulseur (danh từ): Bộ phận đẩy, máy đẩy.
    • Les propulseurs d'une fusée. (Các động cơ đẩy của tên lửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Se déplacer: Di chuyển.
  • Se diriger vers: Hướng về phía, đi về phía.
  • (Thông tục) Aller, filer: Đi, phóng đi.
  • S'élancer: Lao mình, phóng mình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se propulser en avant: Tự đẩy mình về phía trước.
    • Le sauteur se propulse en avant avec puissance. (Vận động viên nhảy xa tự đẩy mình về phía trước một cách mạnh mẽ.)
  • Se propulser hors de: Tự đẩy mình ra khỏi.
    • Il s'est propulsé hors du lit en entendant la sonnerie. (Anh ấy bật dậy khỏi giường khi nghe tiếng chuông.)
Thành ngữ liên quan
  • Se propulser comme une fusée: (Nghĩa bóng) Thăng tiến hoặc tiến bộ rất nhanh, như tên lửa.
    • Dans cette entreprise, il s'est propulsé comme une fusée pour devenir directeur. (Trong công ty đó, anh ta đã thăng tiến như tên lửa để trở thành giám đốc.)
tự động từ
  1. (thông tục) đi một nơi nào